SBT Tiếng Anh 10 Smart World Unit 5 Lesson 3 (trang 30, 31)


Haylamdo biên soạn và sưu tầm với lời giải Sách bài tập Tiếng Anh 10 Unit 5 Lesson 3 trang 30, 31 trong Unit 5: Gender Equality sách iLearn Smart World hay, chi tiết giúp học sinh lớp 10 dễ dàng làm bài tập trong SBT Tiếng Anh 10 Unit 5.

SBT Tiếng Anh 10 Smart World Unit 5 Lesson 3 (trang 30, 31)

Listening

a (trang 30 SBT Tiếng Anh 10 Smart World): Listen to a conversation between two people. Where does it take place? (Nghe một cuộc trò chuyện giữa hai người. Nó diễn ra ở đâu?)

1. in class                                   2. at home

Đáp án: 2

Nội dung bài nghe:

Speaker 1: Dad.

Dad: Yes.

Speaker 1: Who is the first woman to climb Mount Everest?

Dad: Hmm, I don't know. Why?

Speaker 1: It's for my history homework.

Dad: Why don't you look it up online?

Speaker 1: Great idea. Oh, her name was Tabei Junko. She was Japanese. She climbed Mount Everest in 1975.

Dad: Does it say anything else?

Speaker 1: Yes, it says she became the first woman to climb the highest mountains on all seven continents in 1992.

Dad: Wow, that's impressive. Is she still alive?

Speaker 1: She was born in 1939 and died in 2016 aged 77.

Speaker 1: Wow, listen to this. Tabei Junko started the first mountain climbing club for Japanese ladies in 1969 because male mountain climbers treated her badly.

Dad: What do you mean?

Speaker 1: Men refused to come with her and thought she was interested in mountain climbing because she wanted to find a husband.

Dad: Yes, things are pretty different back then.

Speaker 1: There's more.

Speaker 1: Tabei became head in Japan of a global organization which protects mountain environments and lead climbs to clean up trash in Japan and the Himalayas.

Dad: Yes, I've heard that mountain climbers sometimes leave a lot of trash behind after their climbs.

Speaker 1: That's terrible. Maybe they should have fewer climbers.

Hướng dẫn dịch:

Người nói 1: Bố.

Bố: Ừ.

Người nói 1: Người phụ nữ đầu tiên leo lên đỉnh Everest là ai?

Bố: Hmm, bố không biết. Sao vậy?

Người nói 1: Đó là cho bài tập về lịch sử của con.

Bố: Sao con không tra trên mạng?

Người nói 1: Ý tưởng tuyệt vời. Ồ, tên cô ấy là Tabei Junko. Cô ấy là người Nhật. Cô ấy đã leo lên đỉnh Everest vào năm 1975.

Bố: Nó còn nói gì nữa không?

Người nói 1: Có, cô ấy đã trở thành người phụ nữ đầu tiên leo lên những ngọn núi cao nhất trên cả bảy lục địa vào năm 1992.

Bố: Chà, thật ấn tượng. Cô ấy vẫn còn sống chứ?

Người nói 1: Bà sinh năm 1939 và mất năm 2016, hưởng thọ 77 tuổi.

Người nói 1: Chà, nghe này. Tabei Junko bắt đầu câu lạc bộ leo núi đầu tiên dành cho phụ nữ Nhật Bản vào năm 1969 vì các vận động viên leo núi nam đối xử tệ bạc với cô.

Bố: Ý con là gì?

Người nói 1: Đàn ông từ chối đi cùng cô ấy và nghĩ rằng cô ấy thích leo núi vì muốn kiếm chồng.

Bố: Ừ, mọi thứ khá khác khi đó.

Người nói 1: Còn nữa.

Người nói 1: Tabei trở thành người đứng đầu tại Nhật Bản của một tổ chức toàn cầu bảo vệ môi trường núi và dẫn đầu những người leo núi để dọn rác ở Nhật Bản và dãy Himalaya.

Bố: Vâng, con nghe nói rằng những người leo núi đôi khi để lại rất nhiều rác sau khi leo núi.

Người nói 1: Thật là khủng khiếp. Có lẽ nên có ít người leo núi hơn.

b (trang 30 SBT Tiếng Anh 10 Smart World): Now, listen to the conversation about Tabei Junko’s life and circle True or False. (Bây giờ, hãy lắng nghe cuộc trò chuyện về cuộc đời của Tabei Junko và khoanh tròn Đúng hay Sai.)

1. Tabei Junko climbed Mount Everest in 1965.

2. Tabei Junko was the first woman to climb the highest mountains on all continents in 1995.

3. She was 77 when she died.

4. Some men in Japan used to think Tabei wasn’t really interested in mountain climbing.

5. Tabei helped pick up trash on the mountains in Canada.

Hướng dẫn dịch:

1. Tabei Junko leo lên đỉnh Everest vào năm 1965.

2. Tabei Junko là người phụ nữ đầu tiên leo lên những ngọn núi cao nhất trên tất cả các lục địa vào năm 1995.

3. Bà ấy chết khi 77 tuổi.

4. Một số đàn ông ở Nhật Bản từng nghĩ Tabei không thực sự hứng thú với việc leo núi.

5. Tabei đã giúp nhặt rác trên những ngọn núi ở Canada.

Đáp án:

1. False

2. False

3. True

4. True

5. False

Reading

a (trang 30 SBT Tiếng Anh 10 Smart World): Read the text quickly. What do you think is the best title? (Đọc nhanh văn bản. Bạn nghĩ tiêu đề phù hợp nhất là gì?)

1. An Animal Collector

2. The Woman Who Looked for the Past

Đáp án: 2

Hướng dẫn dịch:

Mary Anning là một thợ săn và nhà sưu tập hóa thạch nổi tiếng người Anh. Cô sinh năm 1799 tại Lyme Regis, trên bờ biển phía nam nước Anh. Từ khi còn nhỏ, Mary và anh trai của cô, Joseph, đã thu thập hóa thạch (các bộ phận của động vật hoặc thực vật đã biến thành đá) với cha của họ. Họ sẽ bán những thứ họ tìm thấy cho khách du lịch làm quà lưu niệm để kiếm tiền.

Khi Mary 11 tuổi, cha cô qua đời, khiến gia đình rất nghèo. Mary tiếp tục tìm kiếm hóa thạch để kiếm tiền thực phẩm. Năm 1811, Mary và anh trai của cô đã tìm thấy hóa thạch của một loài động vật rất kỳ lạ. Ban đầu, mọi người nghĩ rằng đó là một con cá sấu, nhưng các nhà khoa học sau đó đã phát hiện ra rằng hóa thạch là của một loài động vật biển sống cách đây hàng trăm triệu năm. Đây là lần đầu tiên có người tìm thấy đầu hóa thạch của thằn lằn cá.

Mary tiếp tục tìm thấy nhiều hóa thạch động vật thời tiền sử khác và trở nên nổi tiếng thế giới. Tuy nhiên, vì là phụ nữ nên cô không bao giờ có thể là thành viên của Hiệp hội Địa chất London và không được công nhận vì những đóng góp khoa học của mình. Bà mất năm 1847, khi 47 tuổi. Những phát hiện của Mary Anning đã giúp thay đổi cách mọi người nghĩ về cuộc sống thời tiền sử và lịch sử của Trái đất. Năm 2010, Hiệp hội Hoàng gia đưa cô vào danh sách mười phụ nữ Anh có ảnh hưởng nhất đến lịch sử khoa học.

b (trang 30 SBT Tiếng Anh 10 Smart World): Read the text again and answer the questions. (Đọc lại văn bản và trả lời các câu hỏi.)

1. When was Mary Anning born?

2. Why did she sell fossils to tourists?

3. What did Mary and Joseph Anning find in 1811?

4. Why was Mary Anning not recognized for her scientific contributions?

5. What list was she included on in 2010?

Đáp án:

1. In 1799.

2. To make some money.

3. The fossil of a very strange animal.

4. Because she was a woman.

5. Ten British women who have most influenced the history of science.

Hướng dẫn dịch:

1. Mary Anning sinh năm nào?

Năm 1799.

2. Tại sao cô ấy lại bán hóa thạch cho khách du lịch?

Để kiếm tiền.

3. Mary và Joseph Anning đã tìm thấy gì vào năm 1811?

Hóa thạch của một loài động vật rất kỳ lạ.

4. Tại sao Mary Anning không được công nhận vì những đóng góp khoa học của bà?

Vì cô ấy là phụ nữ.

5. Cô ấy đã được đưa vào danh sách nào trong năm 2010?

Mười phụ nữ Anh có ảnh hưởng lớn nhất đến lịch sử khoa học.

Writing Skill

(trang 31 SBT Tiếng Anh 10 Smart World): Reorder Valentina Tereshkova’s biography. (Sắp xếp lại tiểu sử của Valentina Tereshkova.)

a. She was born in 1937 in a village northeast of Moscow in a family of three children.

b. Valentina Tereshkova is most famous for being the first female astronaut who has been on a solo space mission.

c. At the age of 83, Valentina Tereshkova is still the only woman to do a solo mission in space. She has received many awards for her contribution.

d. In 1962, she was selected for a space program. And on June 16, 1963, Tereshkova became the first and the youngest woman who went to space. She spent nearly three full days in space. She later became involved in politics.

e. She graduated from the Light Industry Technical School in 1960. She became interested in parachuting and made her first sky dive when she was 22.

Đáp án: 2 – 1 – 5 – 4 – 3

Hướng dẫn dịch:

1. Valentina Tereshkova nổi tiếng nhất là nữ phi hành gia đầu tiên thực hiện sứ mệnh không gian một mình.

2. Bà sinh năm 1937 tại một ngôi làng phía đông bắc Mátxcơva trong một gia đình có ba người con.

3. Cô tốt nghiệp trường Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ năm 1960. Cô bắt đầu quan tâm đến việc nhảy dù và lần đầu tiên lặn trên bầu trời khi 22 tuổi.

4. Năm 1962, cô được chọn vào một chương trình không gian. Và vào ngày 16 tháng 6 năm 1963, Tereshkova trở thành người phụ nữ đầu tiên và trẻ nhất đã lên vũ trụ. Cô ấy đã dành gần ba ngày trọn vẹn trong không gian. Sau đó cô tham gia vào chính trị.

5. Ở tuổi 83, Valentina Tereshkova vẫn là người phụ nữ duy nhất thực hiện sứ mệnh một mình trong không gian. Cô đã nhận được nhiều giải thưởng cho những đóng góp của mình.

Planning

(trang 31 SBT Tiếng Anh 10 Smart World): Read the facts about Sương Nguyệt Anh. Note down a sentence summarizing her main achievement and why she will be remembered. (Đọc những sự thật về Sương Nguyệt Anh. Ghi lại một câu tóm tắt thành tích chính của cô ấy và lý do tại sao cô ấy sẽ được ghi nhớ.)

Hướng dẫn dịch:

Sương Nguyệt Anh: nữ nhà báo đầu tiên của Việt Nam

1864: sinh tại Bến Tre, Vietnam, con gái Nguyễn Đình Chiểu (nhà văn Việt Nam nổi tiếng)

1888: cùng gia đình chuyển đến Tiền Giang

1889: kết hôn, sinh một con gái

1906 - 1908: mở trường học, bán một phần đất đai của mình để đưa du học sinh Việt Nam sang học tại Nhật Bản

Tháng 2 năm 1908: trở thành nữ nhà báo Việt Nam đầu tiên và là Trưởng ban biên tập của Nữ Giớiws Chung (Women’s Bell) - tờ báo đầu tiên thúc đẩy quyền bình đẳng, giáo dục và phúc lợi của phụ nữ Việt Nam

Tháng 7 năm 1918: báo đóng cửa

1918 - 1921: bị bệnh và mù, dạy học, làm thơ và giúp đỡ người bệnh

1921: qua đời

Gợi ý:

She will always be remembered for being the Chief Editor of the first newspaper for Vietnamese women.

Hướng dẫn dịch:

Bà sẽ luôn được nhớ đến với vai trò là Tổng biên tập của tờ báo đầu tiên dành cho phụ nữ Việt Nam.

Writing

(trang 31 SBT Tiếng Anh 10 Smart World): Now, write a biography about Sương Nguyệt Anh using the fact file and your notes. Write 120 to 140 words. (Bây giờ, hãy viết tiểu sử về Sương Nguyệt Anh bằng file dữ kiện và ghi chú của bạn. Viết 120-140 từ.)

Gợi ý:

Sương Nguyệt Anh was a Vietnamese poet who was most famous for being the first female journalist of Vietnam. She was born in Bến Tre, Vietnam in 1864. She was the daughter of Nguyễn Đình Chiểu, a famous Vietnamese writer.

In 1888, she moved with the family to Tiền Giang. In the following year, she got married. She and her husband had a daughter. From 1906 to 1908, she opened a school and helped send Vietnamese students to study in Japan by selling parts of her land.

In February, 1918, Sương Nguyệt Anh became the first Vietnamese female journalist and Chief Editor of Nữ Giới Chung (Women's Bell) - the first newspaper promoting Vietnamese women's equal rights, education, and welfare. However, five months later, the newspaper was Shut down.

In the next three years, Sương Nguyệt Anh became ill and blind. However, she still taught, wrote poems, and helped sick people. She died in 1921 at the age of 57. She will always be remembered for being the Chief Editor of the first newspaper for Vietnamese women.

Hướng dẫn dịch:

Sương Nguyệt Anh là nhà thơ Việt Nam nổi tiếng với vai trò là nhà báo nữ đầu tiên của Việt Nam. Bà sinh ra tại Bến Tre, Việt Nam năm 1864. Bà là con gái của Nguyễn Đình Chiểu, một nhà văn nổi tiếng của Việt Nam.

Năm 1888, bà cùng gia đình chuyển về Tiền Giang. Trong năm sau, cô kết hôn. Cô và chồng đã có một cô con gái. Từ năm 1906 đến năm 1908, bà đã mở trường học và giúp đưa học sinh Việt Nam sang Nhật học bằng cách bán một phần đất đai của bà.

Tháng 2 năm 1918, Sương Nguyệt Anh trở thành nữ nhà báo Việt Nam đầu tiên và là Trưởng ban biên tập của Nữ Giới Chung (Tiếng chuông phụ nữ) - tờ báo đầu tiên thúc đẩy quyền bình đẳng, giáo dục và phúc lợi của phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, năm tháng sau, tờ báo đã đóng cửa.

Trong ba năm tiếp theo, Sương Nguyệt Anh bị bệnh và mù. Tuy nhiên, cô vẫn dạy học, làm thơ và giúp đỡ những người bệnh tật. Bà mất năm 1921 ở tuổi 57. Bà sẽ luôn được nhớ đến với vai trò là Tổng biên tập tờ báo đầu tiên dành cho phụ nữ Việt Nam.

Xem thêm lời giải sách bài tập Tiếng Anh lớp 10 iLearn Smart World hay khác: