Giải Tiếng Anh 8 Unit 4 Language Focus trang 40, 41 - Explore English 8


Haylamdo biên soạn và sưu tầm lời giải bài tập Unit 4 lớp 8 Language Focus trang 40, 41 trong Unit 4: How do sloths move? Tiếng Anh 8 Explore English (Cánh diều) hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh 8 Unit 4.

Giải Tiếng Anh 8 Unit 4 Language Focus trang 40, 41 - Explore English 8

A (trang 40 SGK Tiếng Anh 8 Explore English): Listen and read. Then repeat the conversation and replace the words in blue. (Nghe và đọc. Sau đó lặp lại đoạn hội thoại và thay thế các từ màu xanh lam)

Đáp án:

1. Hey, Nadine. What kind of animal do you think I’m like?

Let’s see … I know! You’re like a dolphin. You’re smart and you swim “gracefully”!

Hey, Nadine. What kind of animal do you think I’m like?

Let’s see … I know! You’re like a dolphin. You’re smart and you swim “quickly”!

2. What about me, Minh?

I think you’re like “an owl” because you eat all kinds of strange things.

What about me, Minh?

I think you’re like “a bat” because you eat all kinds of strange things.

3. What kind of animal am I like?

You’re like a bird because you sing “loudly” …

What kind of animal am I like?

You’re like a bird because you sing “well” …

4. Hurry up, Stig! You’re moving very slowly today. You’re like a “turtle”!

Sorry!

Hurry up, Stig! You’re moving very slowly today. You’re like a “sloth”!

Sorry!

Giải thích:

S + tobe + like + N: ai đó giống cái gì

Hướng dẫn dịch:

1. Này, Nadine. Bạn nghĩ tôi giống loài động vật nào?

Hãy xem… tôi biết! Bạn giống như một con cá heo. Bạn thông minh và bạn bơi “duyên dáng”!

Này, Nadine. Bạn nghĩ tôi giống loài động vật nào?

Hãy xem… tôi biết! Bạn giống như một con cá heo. Bạn thông minh và bạn bơi “nhanh”!

2. Còn tôi thì sao Minh?

Tôi nghĩ bạn giống như một con cú vì bạn ăn đủ thứ lạ.

Còn tôi thì sao, Minh?

Tôi nghĩ bạn giống như “con dơi” vì bạn ăn đủ thứ lạ.

3. Tôi thích loại động vật nào?

Bạn giống như một con chim vì bạn hát “ồn ào”…

Tôi thích loại động vật nào?

Bạn giống như một con chim vì bạn hát “tốt”…

4. Nhanh lên, Stig! Hôm nay bạn di chuyển rất chậm. Bạn giống như một con rùa!

Tớ xin lỗi mà!

Nhanh lên, Stig! Hôm nay bạn di chuyển rất chậm. Bạn giống như một "con lười"!

Tớ xin lỗi mà!

B (trang 40 SGK Tiếng Anh 8 Explore English): Practice with a partner. Replace any words to make your own conversation. (Luyện tập với một người bạn. Thay thế bất kỳ từ nào để thực hiện cuộc trò chuyện của riêng bạn)

Tiếng Anh 8 Unit 4 Language Focus trang 40, 41 | Explore English 8

Đáp án:

1. Hey, Nadine. What kind of animal do you think I’m like?

Let’s see … I know! You’re like a dolphin. You’re smart and you swim “quickly”!

2. What about me, Minh?

I think you’re like “a bat” because you eat all kinds of strange things.

3. What kind of animal am I like?

You’re like a bird because you sing “well” …

4. Hurry up, Stig! You’re moving very slowly today. You’re like a “sloth”!

Sorry!

Giải thích:

S + tobe + like + N: ai đó giống cái gì

Hướng dẫn dịch:

1. Này, Nadine. Bạn nghĩ tôi giống loài động vật nào?

Hãy xem… tôi biết! Bạn giống như một con cá heo. Bạn thông minh và bạn bơi “nhanh”!

2. Còn tôi thì sao Minh?

Tôi nghĩ bạn giống như “con dơi” vì bạn ăn đủ thứ lạ.

3. Tôi thích loại động vật nào?

Bạn giống như một con chim vì bạn hát “tốt”…

4. Nhanh lên, Stig! Hôm nay bạn di chuyển rất chậm. Bạn giống như một "con lười"!

Tớ xin lỗi mà!

C (trang 41 SGK Tiếng Anh 8 Explore English): Circle the correct words. (Khoanh tròn những từ đúng)

Snowy owls live in the Arctic. It's not 1. (easy / easily) to find food there, but these 2. (beautiful / beautifully) birds are very 3. (good / well) hunters. They wait for their prey 4. (more patient / more patiently) than other species. They sit 5. (quiet / quietly) and wait until they see a mouse, a rabbit, or another small animal. Then they move in 6. (quick / quickly). Snowy owls also hear 7. (well / better) than other birds. This is important when they are trying to find food under the snow.

Đáp án:

Snowy owls live in the Arctic. It’s not (1) easy to find food there, but these (2) beautiful birds are very (3) good hunters. They wait for their prey (4) more patiently than other species. They sit (5) quietly and wait until they see a mouse, a rabbit, or another small animal. Then they move in (6) quickly. Snowy owls also hear (7) better than other birds. This is important when they are trying to find food under the snow.

Giải thích:

1. sau tobe + TT

2. dùng TT trước DT để tạo thành 1 cụm DT

3. dùng TT trước DT để tạo thành 1 cụm DT

4. dùng trạng từ đuôi ly sau ĐT thường

5. dùng trạng từ đuôi ly sau ĐT thường

6. move in quickly: di chuyển nhanh

7. có “than’’ => so sánh hơn => chọn better

Hướng dẫn dịch:

Cú tuyết sống ở Bắc Cực. Không dễ để tìm thấy thức ăn ở đó, nhưng những con chim xinh đẹp này là những thợ săn rất giỏi. Chúng chờ đợi con mồi kiên nhẫn hơn các loài khác. Họ ngồi im lặng và đợi cho đến khi nhìn thấy một con chuột, một con thỏ hoặc một con vật nhỏ khác. Sau đó họ di chuyển nhanh chóng. Cú tuyết cũng có thính giác tốt hơn các loài chim khác. Điều này rất quan trọng khi chúng đang cố gắng tìm thức ăn dưới tuyết.

D (trang 41 SGK Tiếng Anh 8 Explore English): Complete the conversation with the correct form of the words in parentheses. Then listen and check your answers. (Hoàn thành đoạn hội thoại với dạng đúng của từ trong ngoặc. Sau đó nghe và kiểm tra câu trả lời của bạn)

Maya: What are you reading, Stig?

Stig: Oh, it's a book about elephants. Did you know elephants can communicate (1) ____ (easy) with other elephants up to eight kilometers away?

They make a (2) ___ (loud) sound with their trunk.

Maya: So they have a (3) ___ (good) sense of hearing?

Stig: Yeah, but their eyesight is (4) ___ (bad). I also learned that they don't run. They just walk (5) ___ (quick).

Maya: I know something interesting about elephants.

Stig: What's that?

Maya: They swim (6) ___ (good). I saw a video of it. It was (7) ___ (beautiful).

Đáp án:

Maya: What are you reading, Stig?

Stig: Oh, it's a book about elephants. Did you know elephants can communicate (1) easily (easy) with other elephants up to eight kilometers away?

They make a (2) loud (loud) sound with their trunk.

Maya: So they have a (3) good (good) sense of hearing?

Stig: Yeah, but their eyesight is (4) bad (bad). I also learned that they don’t run. They just walk (5) quickly (quick).

Maya: I know something interesting about elephants.

Stig: What's that?

Maya: They swim (6) well (good). I saw a video of it. It was (7) beautiful (beautiful).

Giải thích:

1. Sau ĐT thường communicate thì ta cần 1 trạng từ đuôi ly

2. make a loud: tạo ra một âm thanh

3. have a good sense of Ving: có cảm giác về … gì đó tốt

4. sau tobe dùng TT

5. Sau ĐT thường walk thì ta cần 1 trạng từ đuôi ly

6. Sau ĐT thường swim thì ta cần 1 trạng từ

7. sau tobe dùng TT

Hướng dẫn dịch:

Maya: Bạn đang đọc gì vậy, Stig?

Stig: Ồ, đó là một cuốn sách về voi. Bạn có biết voi có thể giao tiếp dễ dàng với những con voi khác cách xa tới tám km không?

Chúng tạo ra âm thanh lớn bằng vòi của mình.

Maya: Vậy là họ có thính giác tốt?

Stig: Ừ, nhưng thị lực của họ kém lắm. Tôi cũng biết được rằng họ không chạy. Họ chỉ bước đi thật nhanh.

Maya: Tôi biết một điều thú vị về loài voi.

Stig: Cái gì vậy?

Maya: Họ bơi rất giỏi. Tôi đã xem một đoạn video về nó. Nó thật đẹp.

E (trang 41 SGK Tiếng Anh 8 Explore English): Complete the sentences about yourself. Then join a group and share the information. Suggest what animal each person is like. (Hoàn thành các câu về bản thân. Sau đó tham gia một nhóm và chia sẻ thông tin. Hãy cho biết mỗi người giống con vật nào)

1. I run   2. I eat   3. I jump   4. I swim   5. I work

From your answers, I think you're like a rabbit.

Đáp án:

1. I run very fast. => From your answers, I think you’re like a rabbit.

2. I eat strange things. => From your answers, I think you’re like a raccoon.

3. I jump very high. => From your answers, I think you’re like a kangaroo.

4. I swim gracefully. => From your answers, I think you’re like a dolphin.

5. I work hard. => From your answers, I think you’re like a bee.

Giải thích:

S + think …: ai đó nghĩ thế nào

S + tobe + like + a/an + N: ai đó giống cái gì

Hướng dẫn dịch:

1. Tôi chạy rất nhanh. => Từ câu trả lời của bạn, tôi nghĩ bạn giống một con thỏ.

2. Tôi ăn đồ lạ. => Từ câu trả lời của bạn, tôi nghĩ bạn giống một con gấu trúc.

3. Tôi nhảy rất cao. => Từ câu trả lời của bạn, tôi nghĩ bạn giống một con kangaroo.

4. Tôi bơi rất duyên dáng. => Từ câu trả lời của bạn, tôi nghĩ bạn giống như một con cá heo.

5. Tôi làm việc chăm chỉ. => Từ câu trả lời của bạn, tôi nghĩ bạn giống như một con ong.

Lời giải bài tập Tiếng Anh 8 Unit 4: How do sloths move? hay khác:

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh 8 Explore English bộ sách Cánh diều hay khác: