X

Wiki 200 tính chất hóa học

Tính chất của Propen C3H6 - Tính chất hoá học, tính chất vật lí, điều chế, ứng dụng


Tính chất của Propen C3H6

I. Định nghĩa

- Định nghĩa: Propen (C3H6) là một hyđrocacbon không no nằm trong dãy đồng đẳng của anken. Propen là chất khí, không màu, có mùi giống như dầu mỏ.

- Công thức phân tử: C3H6.

- Công thức cấu tạo: CH2=CH-CH3

- Danh pháp

    + Tên quốc tế: C3H6 có tên gọi là propen.

    + Tên nhóm CH2=CH-CH2- được gọi là nhóm anlyl.

II. Tính chất vật lí & nhận biết

- Propen là chất khí, không màu, có mùi giống như dầu mỏ. Trong quá trình tự nhiên, propen là một sản phẩm phụ của quá trình lên men tự nhiên, quá trình lọc dầu và chế biến khí tự nhiên.

- Nhận biết: Dẫn khí propen qua dung dịch brom màu da cam. Hiện tượng: Dung dịch brom bị mất màu.

III. Tính chất hóa học

1. Phản ứng cộng

- Hướng phản ứng cộng axit và nước vào anken.

Phản ứng cộng axit hoặc nước vào propen thường tạo ra hỗn hợp 2 đồng phân, trong đó 1 đồng phân là sản phẩm chính.

Tính chất hóa học của Propen C3H6

- Cộng Brom

Tính chất hóa học của Propen C3H6

- Phản ứng cộng hiđro (phản ứng hiđro hóa)

Tính chất hóa học của Propen C3H6

Hay lắm đó

2. Phản ứng trùng hợp

- Propen trong điều kiện nhiệt độ, áp xuất, xúc tác thích hợp thì tham gia phản ứng cộng nhiều phân tử với nhau thành những phân tử mạch rất dài và có khối lượng phân tử rất lớn. Người ta gọi đó là phản ứng trùng hợp.

Tính chất hóa học của Propen C3H6

3. Phản ứng oxi hóa

- Propen cháy hoàn toàn tạo ra CO2, H2O và tỏa nhiều nhiệt:

    C3H6 + O2 → 3CO2 + 3H2O

- Propen làm mất màu dung dịch KMnO4:

    3C3H6 + 2KMnO4 + 4H2O → 2KOH + 2MnO2 + 3C3H6(OH)2

- Phản ứng làm mất màu dung dịch thuốc tím kali pemanganat được dùng để nhận ra sự có mặt của liên kết đôi của anken.

IV. Điều chế

- Trong công nghiệp, propen được điều chế bằng phản ứng tách hiđro từ ankan tương ứng hoặc bằng phản ứng craking.

- Trong phòng thí nghiệm, propen được điều chế bằng cách đun ancol propan-1-ol với axit sunfunric đậm đặc:

Tính chất hóa học của Propen C3H6

V. Ứng dụng

1. Lợi ích

- Là sản phẩm bắt đầu quan trọng thứ hai sau công nghiệp hóa dầu

- Được sử dụng để sản xuất các hóa chất quan trọng như propylen oxit, acrylonitril, cumene, butyraldehyde và acrylic acid.

- Propen cũng là một chất trung gian trong quá trình oxy hóa chọn lọc propan một bước để axit acrylic.

- Trong các ngành công nghiệp và nhà xưởng, Propen được sử dụng làm nhiên liệu thay thế cho axetylen trong việc hàn và cắt kim loại oxy.

2. Tác hại

- Propen là sản phẩm của quá trình đốt cháy rừng, khói thuốc lá, và động cơ và khí thải máy bay.

- Propen có độc tính cấp tính thấp khi hít phải.

- Hít phải khí có thể gây ra hiệu ứng gây tê và ở nồng độ rất cao sẽ gây bất tỉnh. Tuy nhiên, giới hạn ngạt cho con người cao hơn khoảng 10 lần (23%) so với mức độ dễ cháy thấp hơn.

- Trong Y dược, Propylen hoạt động như một chất ức chế thần kinh trung ương.

Xem thêm các tính chất hoá học đơn chất, hợp chất chi tiết, hay khác: